pochette
“pochettes” là số nhiều của pochette — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pochette
//
* danh từ- túi nhỏ cầm tay
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“pochettes” là số nhiều của pochette — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...