Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pochette

/pəʊ'ʃɪeɪ/

“pochettes” là số nhiều của pochette — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pochettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pochette

//

* danh từ
  • túi nhỏ cầm tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...