pocket-knife
/'pɔkitnaif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pocket-knife
/'pɔkitnaif/
danh từ
- dao nhíp, da bỏ túi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...