Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pocketable

/'pɔkitəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pocketable

/'pɔkitəbl/

tính từ

  • bỏ túi được
Định nghĩa tiếng Anh

s small enough to be carried in a garment pocket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...