Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pocketful

/'pɔkitful/ phổ biến #33146
Biến thể từ pocketfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pocketful

/'pɔkitful/

danh từ

  • túi (đầy)
    • a pocketful of sweetmeats: một túi kẹo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quantity a pocket will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...