Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podcast

/ˈpɒd.kɑːst/

Nghĩa thường dùng

chương trình âm thanh danh từ

“I listen to a podcast every morning.”Tôi nghe một chương trình âm thanh mỗi sáng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • podcast, chương trình nghe trực tuyến

ví dụ

I listen to a news podcast on the bus every day to improve my English. — Tôi nghe một podcast tin tức trên xe buýt mỗi ngày để cải thiện tiếng Anh.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...