poddy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poddy
/'pɔdi/
danh từ
- (Uc) con nghé mới đẻ, con bê mới đẻ, con nghé non, con bê non
- con vật con
- con vật nuôi chưa đóng dấu
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...