Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poddy-dodger

/'pɔdi,dɔdʤə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poddy-dodger

/'pɔdi,dɔdʤə/

danh từ

  • (Uc) người quây thú rừng và súc vật chưa đóng dấu (của người khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...