podge
/pɔdʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
podge
/pɔdʤ/
danh từ
- (thông tục) người béo lùn
Định nghĩa tiếng Anh
n. A puddle; a plash. n. Porridge.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A puddle; a plash. n. Porridge.
Đang tải...