podge
/pɔdʤ/
“podged” là quá khứ phân từ của podge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
podge
/pɔdʤ/
danh từ
- (thông tục) người béo lùn
Định nghĩa tiếng Anh
n. A puddle; a plash. n. Porridge.