Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

podzol

/'pɔdzɔ:l, -zɔl/

“podzols” là số nhiều của podzol — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ podzols số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

podzol

//

* danh từ
  • (địa chất) đất potzon
Định nghĩa tiếng Anh

n a soil that develops in temperate to cold moist climates under coniferous or heath vegetation; an organic mat over a grey leached layer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...