Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poet laureate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poet laureate

//

* danh từ
  • (Poet Laureate) thi sự được tuyển vào Hoàng gia Anh để làm thơ trong các dịp quan trọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...