poetically
/pәu'etikәli/ phổ biến #27779
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poetically
//
* phó từ- (thuộc) thơ; nên thơ, có chất thơ; (thuộc) nhà thơ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a poetic manner