Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poetically

/pәu'etikәli/ phổ biến #27779
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poetically

//

* phó từ
  • (thuộc) thơ; nên thơ, có chất thơ; (thuộc) nhà thơ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a poetic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...