Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poetics

/pou'etiks/ phổ biến #16128
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poetics

/pou'etiks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • thi pháp; luật thơ
  • thi học
Định nghĩa tiếng Anh

n. study of poetic works

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...