Từ điển Anh–Việt

112.275 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pogonophoran

/,pәu^ә'nɔfәrәn/

“pogonophorans” là số nhiều của pogonophoran — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pogonophorans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pogonophoran

//

* danh từ
  • (động vật học) động vật mang râu* tính từ
  • (động vật học) thuộc động vật mang râu
Định nghĩa tiếng Anh

n slender animal with tentacles and a tubelike outer covering; lives on the deep ocean bottom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...