poignant
/'pɔinənt/ GRECollins ★ phổ biến #9665
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poignant
/'pɔinənt/
tính từ
- cay
- chua cay
- poignant sarcasm: lời châm chọc chua cay
- buốt nhói (đau); cồn cào
- poignant hunger: cơn đói cồn cào
- sâu sắc, thấm thía
- poignant regret: mối ân hận sâu sắc
- làm cảm động, làm mủi lòng, thương tâm
Định nghĩa tiếng Anh
s. keenly distressing to the mind or feelings