Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poignant

/'pɔinənt/ GRECollins ★ phổ biến #9665
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poignant

/'pɔinənt/

tính từ

  • cay
  • chua cay
    • poignant sarcasm: lời châm chọc chua cay
  • buốt nhói (đau); cồn cào
    • poignant hunger: cơn đói cồn cào
  • sâu sắc, thấm thía
    • poignant regret: mối ân hận sâu sắc
  • làm cảm động, làm mủi lòng, thương tâm
Định nghĩa tiếng Anh

s. keenly distressing to the mind or feelings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...