poind
“poinded” là quá khứ phân từ của poind — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poind
//
* ngoại động từ- sử dụng áp lực pháp luật để chiếm đoạt tài sản
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To impound, as cattle. v. t. To distrain.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“poinded” là quá khứ phân từ của poind — đang hiển thị từ gốc:
v. t. To impound, as cattle. v. t. To distrain.
Đang tải...