Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poind

/pɔind/

“poinded” là quá khứ phân từ của poind — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poind

//

* ngoại động từ
  • sử dụng áp lực pháp luật để chiếm đoạt tài sản
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To impound, as cattle. v. t. To distrain.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...