Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12647

pointedly

//

* phó từ
  • nhọn, có đầu nhọn
  • mỉa mai, châm chọc, chựa thẳng vào (ai)
  • được nhấn mạnh
  • sâu sắc (về trí tuệ)
Định nghĩa tiếng Anh

r. in such a manner as to make something clearly evident

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...