pointedly
//
* phó từ- nhọn, có đầu nhọn
- mỉa mai, châm chọc, chựa thẳng vào (ai)
- được nhấn mạnh
- sâu sắc (về trí tuệ)
Định nghĩa tiếng Anh
r. in such a manner as to make something clearly evident
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in such a manner as to make something clearly evident
Đang tải...