pointless
/'pɔintlis/
tính từ
- cùn, không nhọn
- không ý vị, vô nghĩa, lạc lõng (câu chuyện)
- không được điểm nào
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having a point especially a sharp point
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. not having a point especially a sharp point
Đang tải...