pointless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pointless
/'pɔintlis/
tính từ
- cùn, không nhọn
- không ý vị, vô nghĩa, lạc lõng (câu chuyện)
- không được điểm nào
Định nghĩa tiếng Anh
a. not having a point especially a sharp point
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not having a point especially a sharp point
Đang tải...