Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pointless

/'pɔintlis/ IELTSCollins ★ phổ biến #11452
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pointless

/'pɔintlis/

tính từ

  • cùn, không nhọn
  • không ý vị, vô nghĩa, lạc lõng (câu chuyện)
  • không được điểm nào
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a point especially a sharp point

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...