Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★ phổ biến #11452

pointless

/'pɔintlis/

tính từ

  • cùn, không nhọn
  • không ý vị, vô nghĩa, lạc lõng (câu chuyện)
  • không được điểm nào
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a point especially a sharp point

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...