Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #26419

poised

//

* tính từ
  • (:in, on, above) ở trạng thái thăng bằng, yên tựnh
  • (:in, on, above) ở tư thế sẵn sàng
  • điềm đạm; tự chủ một cách bình tựnh, rất đựnh đạc (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by balance or equilibrium and readiness for action

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...