poised
//
* tính từ- (:in, on, above) ở trạng thái thăng bằng, yên tựnh
- (:in, on, above) ở tư thế sẵn sàng
- điềm đạm; tự chủ một cách bình tựnh, rất đựnh đạc (người)
Biến thể từ
poised quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. marked by balance or equilibrium and readiness for action