poison ivy
/'pɔizn'aivi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poison ivy
/'pɔizn'aivi/
danh từ
- (thực vật học) cây sơn độc
Từ điển Anh–Việt
111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...