Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polack

/'pәulæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polack

//

* danh từ
  • (khinh bỉ) người Ba lan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person of Polish descent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...