Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polarity

/pou'læriti/ GRE phổ biến #18404

“polarities” là số nhiều của polarity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ polarities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polarity

/pou'læriti/

danh từ

  • (vật lý) tính có cực; chiều phân cực
  • tính hoàn toàn đối nhau, tính hoàn toàn trái ngược nhau
  • (nghĩa bóng) sự bị thu hút, sự bị ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. having an indicated pole (as the distinction between positive and negative electric charges)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...