Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polaroid

/'pәulәrɒid/ Collins ★

“polaroids” là số nhiều của polaroid — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ polaroids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polaroid

//

* danh từ
  • lớp kính chống nắng
  • kính râm (được xử lý bằng màng phân cực)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (trade mark) a plastic film that can polarize a beam of light; often used in sunglasses to eliminate glare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...