Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polar

/'poulə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6795

“polars” là số nhiều của polar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cực, đối lập tính từ

“The polar regions are extremely cold.”Các vùng cực rất lạnh.

Biến thể từ polars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polar

/'poulə/

tính từ

  • (thuộc) địa cực, ở địa cực
  • (điện học) có cực
  • (toán học) cực
    • polar angle: góc cực
  • (nghĩa bóng) hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau

danh từ

  • (toán học) đường cực, diện cực
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a pair of equal and opposite charges a. located at or near or coming from the earth's poles a. of or existing at or near a geographical pole or within the Arctic or Antarctic Circles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...