polar
/'poulə/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6795
“polars” là số nhiều của polar — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cực, đối lập
tính từ
“The polar regions are extremely cold.”Các vùng cực rất lạnh.
Biến thể từ
polars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polar
/'poulə/
tính từ
- (thuộc) địa cực, ở địa cực
- (điện học) có cực
- (toán học) cực
- polar angle: góc cực
- (nghĩa bóng) hoàn toàn đối nhau, hoàn toàn trái ngược nhau
danh từ
- (toán học) đường cực, diện cực
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a pair of equal and opposite charges a. located at or near or coming from the earth's poles a. of or existing at or near a geographical pole or within the Arctic or Antarctic Circles