Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pole-ax

/'poulæks/

-axe) /'poulæks/

danh từ

  • rìu giết thịt (ở lò mổ)
  • (sử học) rìu chiến

ngoại động từ

  • giết bằng rìu

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...