pole-ax
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pole-ax
/'poulæks/
-axe) /'poulæks/danh từ
- rìu giết thịt (ở lò mổ)
- (sử học) rìu chiến
ngoại động từ
- giết bằng rìu
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...