Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pole-vault

/'pouldʤʌmp/

-vault) /'poulvɔ:lt/

nội động từ

  • (thể dục,thể thao) nhảy sào

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...