polemize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polemize
/'pɔlimaiz/
nội động từ
- luận chiến, bút chiến
Định nghĩa tiếng Anh
v. engage in a controversy
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. engage in a controversy
Đang tải...