Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polemize

/'pɔlimaiz/

nội động từ

  • luận chiến, bút chiến
Định nghĩa tiếng Anh

v. engage in a controversy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...