polemize
/'pɔlimaiz/
nội động từ
- luận chiến, bút chiến
Biến thể từ
polemizing hiện tại phân từ
polemized quá khứ
polemizes ngôi 3 số ít
polemized quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. engage in a controversy