Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“polemizes” là ngôi 3 số ít của polemize — đang hiển thị từ gốc:

polemize

/'pɔlimaiz/

nội động từ

  • luận chiến, bút chiến
Định nghĩa tiếng Anh

v. engage in a controversy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...