Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

police crack down

Nghĩa thường dùng

cảnh sát mạnh tay trấn áp noun+verb

“Police crack down on speeding every holiday season.”Cảnh sát mạnh tay trấn áp việc chạy quá tốc độ vào mỗi dịp lễ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...