Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

police investigation

/pəˈliːs ˌɪnvɛsˈtɪɡeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

Cuộc điều tra được thực hiện bởi cảnh sát để giải quyết tội phạm. cụm từ

“The police investigation revealed new evidence.”Cuộc điều tra của cảnh sát đã tiết lộ chứng cứ mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...