Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

police officer

/pəˈliːs ˈɒfɪ.sər/

Nghĩa thường dùng

Cảnh sát cụm từ

“The police officer helps keep our neighborhood safe.”Cảnh sát giúp giữ cho khu phố của chúng ta an toàn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...