Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polisher

/'pɔliʃə/ phổ biến #35675
Biến thể từ polishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polisher

/'pɔliʃə/

danh từ

  • người đánh bóng; dụng cụ đánh bóng
Định nghĩa tiếng Anh

n a power tool used to buff surfaces

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...