Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

political instability

/pəˈlɪtɪkəl ɪnˈsteɪbɪlɪti/

Nghĩa thường dùng

bất ổn chính trị cụm từ

“Political instability can lead to conflict.”Bất ổn chính trị có thể dẫn đến xung đột.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...