Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

political stability

Nghĩa thường dùng

Tình huống mà một chính phủ ổn định và không có khả năng thay đổi hoặc hỗn loạn. cụm từ

“Political stability is crucial for economic development.”Sự ổn định chính trị là rất quan trọng cho phát triển kinh tế.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...