Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

politicalize

/pә'litikәlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

politicalize

//

  • xem political
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...