polka-dot
“polka-dots” là số nhiều của polka-dot — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polka-dot
/'pɔlkədɔt/
danh từ
- chấm tròn (trang trí ở vải may áo...)
- kiểu trang trí (vải) bằng chấm tròn
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“polka-dots” là số nhiều của polka-dot — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...