Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polka

/'pɔlkə/ Collins ★ phổ biến #18036

“polkaing” là hiện tại phân từ của polka — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polka

/'pɔlkə/

danh từ

  • điệu nhảy pônca
  • nhạc cho điệu phảy pônca
  • áo nịt (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. music performed for dancing the polka n. a Bohemian dance with 3 steps and a hop in fast time v. dance a polka

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...