Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

polloi

/'pɔlɔi/

danh từ số nhiều

  • Hoi_polloi quần chúng nhân dân; dân thường
Biến thể từ polloi số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...