Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polloi

/'pɔlɔi/
Biến thể từ polloi số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polloi

/'pɔlɔi/

danh từ số nhiều

  • Hoi_polloi quần chúng nhân dân; dân thường

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...