Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9635

pollster

/'poulstə/

danh từ

  • (thường) ghuộm máu lấu thái nhầm của nhân dân về vấn đề gì)
Biến thể từ pollsters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who conducts surveys of public opinion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...