Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pollster

/'poulstə/ GRECollins ★ phổ biến #9635

“pollsters” là số nhiều của pollster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pollsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pollster

/'poulstə/

danh từ

  • (thường) ghuộm máu lấu thái nhầm của nhân dân về vấn đề gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who conducts surveys of public opinion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...