Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polluter

phổ biến #14446
Biến thể từ polluters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polluter

//

  • xem pollute
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person or organization that causes pollution of the environment

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...