Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polygraph

/'pɒligrɑ:f/ phổ biến #15126

“polygraphs” là số nhiều của polygraph — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ polygraphs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polygraph

//

* danh từ
  • máy ghi tim vật lý (tim mạch...)
  • máy dò tìm (hàng giả...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a medical instrument that records several physiological processes simultaneously (e.g., pulse rate and blood pressure and respiration and perspiration)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...