Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polymerization

/,pɔliməri'zeiʃn/ phổ biến #46000

“polymerizations” là số nhiều của polymerization — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ polymerizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polymerization

/,pɔliməri'zeiʃn/

danh từ

  • (hoá học) sự trùng hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chemical process that combines several monomers to form a polymer or polymeric compound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...