Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polymer

/'pɔlimə/ Collins ★ phổ biến #10292

“polymers” là số nhiều của polymer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

polyme danh từ

“Plastic is a common type of polymer used in many products.”Nhựa là một loại polymer phổ biến được sử dụng trong nhiều sản phẩm.

Biến thể từ polymers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polymer

/'pɔlimə/

danh từ

  • (hoá học) chất trùng hợp, polime
Định nghĩa tiếng Anh

n. a naturally occurring or synthetic compound consisting of large molecules made up of a linked series of repeated simple monomers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...