polymitosis
/,pɔlimai'tәusis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polymitosis
//
* danh từ- sự gián phân nhiều lần
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...