Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33403

polyphony

/pə'lifəni/

danh từ

  • tính nhiều âm
  • (âm nhạc) tính phức điệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. music arranged in parts for several voices or instruments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...