Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyphony

/pə'lifəni/ phổ biến #33403
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyphony

/pə'lifəni/

danh từ

  • tính nhiều âm
  • (âm nhạc) tính phức điệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. music arranged in parts for several voices or instruments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...