Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “monologism” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
monologist(sân khấu) người đóng kịch một vai; người độc bạch Xem từ gốcCó phải bạn muốn tìm: