Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polysaccharide

/pɔli'sækәraid/ phổ biến #35315

“polysaccharides” là số nhiều của polysaccharide — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polysaccharide

//

* danh từ
  • polisaccarit
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of a class of carbohydrates whose molecules contain chains of monosaccharide molecules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...