Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polysyllable

/'pɔli,siləbl/

“polysyllables” là số nhiều của polysyllable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polysyllable

/'pɔli,siləbl/

danh từ

  • từ nhiều âm tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word of more than three syllables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...