polysyllable
/'pɔli,siləbl/
“polysyllables” là số nhiều của polysyllable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polysyllable
/'pɔli,siləbl/
danh từ
- từ nhiều âm tiết
Định nghĩa tiếng Anh
n. a word of more than three syllables