Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31459

polyunsaturated

//

* tính từ
  • không có khả năng sinh côlextêrôn (trong dầu thực vật, mỡ động vật)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of long-chain carbon compounds especially fats) having many unsaturated bonds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...